thìa khóa

Học thuật
Thân thiện
thìa khóa

Một người đàn ông cầm thìa khóa để mở cửa nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật dụng bằng kim loại dùng để mở hoặc khóa ổ khóa: "thìa khóa" một từ , đồng nghĩa với "chìa khóa", chỉ một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, được thiết kế để vặn, xoay nhằm mở hoặc đóng khóa cửa, tủ, xe cộ, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ tìm mãi mới thấy chiếc thìa khóa để mở chiếc rương gỗ. (Ông cụ tìm mãi mới thấy chiếc chìa khóa để mở chiếc rương gỗ.)
    • Trong tiếng Việt xưa, người ta thường nói "thìa khóa" thay vì "chìa khóa". (Trong tiếng Việt xưa, người ta thường nói "thìa khóa" thay vì "chìa khóa".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: "Thìa khóa" một từ cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày đã được thay thế hoàn toàn bởi từ "chìa khóa".
    • Từ "thìa khóa" chỉ còn xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc khi nghiên cứu về sự biến đổi của ngôn ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Chìa khóa (danh từ): Từ phổ biến hiện đại, hoàn toàn đồng nghĩa với "thìa khóa".
    • Anh ấy để quên chìa khóa xe trong phòng. (Anh ấy để quên chìa khóa xe trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chìa khóa: Vật dùng để mở khóa.
  • Chìa (từ thông tục, rút gọn): dụ: "Đưa chìa đây!" (Đưa chìa khóa đây!).
Lưu ý về từ vựng
  • Sự thay đổi ngôn ngữ: "Thìa khóa" một dụ điển hình về sự thay đổi từ vựng trong tiếng Việt. Từ này đã lỗi thời bị thay thế bởi từ "chìa khóa" trong mọi ngữ cảnh hiện đại. Việc sử dụng từ này ngày nay có thể gây khó hiểu cho người nghe.
thìa khóa

Một người đàn ông cầm thìa khóa để mở cửa nhà.

  1. X. Chìa khóa.